metacentric chromosome

metacentric chromosome

A student observes a metacentric chromosome in a biology textbook diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiễm sắc thể tâm giữa (metacentric chromosome) một loại nhiễm sắc thể tâm động (centromere) nằmvị trí trung tâm, chia nhiễm sắc thể thành hai nhánh chiều dài gần bằng nhau. Điều này tạo ra hình dạng cân đối, giống chữ "X" khi nhiễm sắc thể được nhân đôi co xoắn.

dụ sử dụng
  • (Ở người, nhiễm sắc thể số 1 nhiễm sắc thể số 3 dụ về nhiễm sắc thể tâm giữa.)
  • (Sự hiện diện của một nhiễm sắc thể tâm giữa có thể được quan sát trong kỳ giữa của quá trình phân bào.)
  • (Một nhiễm sắc thể tâm giữa hai nhánh chiều dài bằng nhau do vị trí trung tâm của tâm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metacentric index": chỉ số tâm giữa, dùng để đo lường vị trí tương đối của tâm động trên nhiễm sắc thể. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ chiều dài nhánh ngắn trên tổng chiều dài nhiễm sắc thể.

    • The metacentric index helps classify chromosomes into metacentric, submetacentric, acrocentric, or telocentric types. (Chỉ số tâm giữa giúp phân loại nhiễm sắc thể thành các loại tâm giữa, tâm lệch, tâm đầu hoặc tâm cuối.)
  • "Metacentric chromosome in karyotyping": trong kỹ thuật lập bản đồ nhiễm sắc thể (karyotyping), nhiễm sắc thể tâm giữa được xác định dễ dàng nhờ hình dạng cân đối, hỗ trợ chẩn đoán các bất thường di truyền.

    • Karyotyping reveals that metacentric chromosomes are often involved in Robertsonian translocations. (Lập bản đồ nhiễm sắc thể cho thấy các nhiễm sắc thể tâm giữa thường liên quan đến chuyển đoạn Robertson.)
Biến thể từ gần giống
  • Submetacentric chromosome (nhiễm sắc thể tâm lệch): tâm động nằm lệch một chút so với trung tâm, tạo ra hai nhánh không bằng nhau.
  • Acrocentric chromosome (nhiễm sắc thể tâm đầu): tâm động nằm gần một đầu, tạo ra một nhánh rất ngắn một nhánh dài.
  • Telocentric chromosome (nhiễm sắc thể tâm cuối): tâm động nằmđầu mút, chỉ một nhánh duy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễm sắc thể đẳng nhánh: thuật ngữ mô tả các nhánh kích thước bằng nhau, thường dùng thay thế cho "metacentric chromosome" trong một số ngữ cảnh sinh học.
  • Nhiễm sắc thể cân đối: cách gọi dựa trên hình dạng cân xứng của loại nhiễm sắc thể này.
Các cụm từ liên quan
  • Centromere position: vị trí tâm động, yếu tố quyết định phân loại nhiễm sắc thể.
    • The centromere position in a metacentric chromosome is median. (Vị trí tâm động trong nhiễm sắc thể tâm giữa giữa.)
  • Chromosome arm: nhánh nhiễm sắc thể, mỗi nhiễm sắc thể hai nhánh (p q) được phân cách bởi tâm động.
    • In a metacentric chromosome, both chromosome arms are of equal length. (Trong một nhiễm sắc thể tâm giữa, cả hai nhánh nhiễm sắc thể chiều dài bằng nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metacentric chromosome" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.